sagebrush buttercup

sagebrush buttercup

A sagebrush buttercup blooms in a rocky meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Sagebrush buttercup tên gọi của một loài cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), đặc điểm hoa nhỏ, nở sớm, màu vàng sáng bóng, thường mọcvùng Tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây sagebrush buttercup một trong những loài hoa nở sớm nhất vào mùa xuânmiền Tây Hoa Kỳ.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây sagebrush buttercup màu vàng sáng dọc theo các lối mòn trên núi vào đầu tháng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các nghiên cứu thực vật học, cây sagebrush buttercup được ghi nhận khả năng chịu đựng trong môi trường khô cằn.)
  • (Các cánh hoa sáng bóng của cây sagebrush buttercup giúp thu hút côn trùng thụ phấn vào đầu mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (danh từ): cây mao lương, chỉ chung các loài trong họ Ranunculus.
  • Sagebrush (danh từ): cây thơm hoang dã, một loại cây bụi phổ biếnvùng Tây Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Ranunculus glaberrimus (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
  • Early buttercup (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm nở hoa sớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sagebrush buttercup".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sagebrush buttercup".