sagebrush buttercup
Định nghĩa
Danh từ: Sagebrush buttercup là tên gọi của một loài cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), có đặc điểm là hoa nhỏ, nở sớm, màu vàng sáng bóng, thường mọc ở vùng Tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sagebrush buttercup là một trong những loài hoa nở sớm nhất vào mùa xuân ở miền Tây Hoa Kỳ.)
- (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây sagebrush buttercup màu vàng sáng dọc theo các lối mòn trên núi vào đầu tháng Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong các nghiên cứu thực vật học, cây sagebrush buttercup được ghi nhận vì khả năng chịu đựng trong môi trường khô cằn.)
- (Các cánh hoa sáng bóng của cây sagebrush buttercup giúp thu hút côn trùng thụ phấn vào đầu mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttercup (danh từ): cây mao lương, chỉ chung các loài trong họ Ranunculus.
- Sagebrush (danh từ): cây xô thơm hoang dã, một loại cây bụi phổ biến ở vùng Tây Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Ranunculus glaberrimus (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
- Early buttercup (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm nở hoa sớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sagebrush buttercup".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sagebrush buttercup".